banner product list

84 Sản phẩm

So sánh

Sắp xếp

NOKIA 6700 CLASSIC

Giá : 21.999.000

 

 

Màn hình: 16 triệu màu, 240 x 320 Pixels Camera sau: 5.0 MP, Quay phim VGA Bộ nhớ trong: 170 MB Hỗ trợ thẻ tối đa: 8 GB Số khe SIM: 1 Sim Dung lượng pin: 950 mAh (pin 6Q) Băng tần: 3G Kết nối USB: Micro USB Xem phim: 3GP, MP4 Nghe nhạc: MP3, WMA, AAC, AAC+ Ghi âm: có FM radio: có Trọng lượng: 120 (g) Kích thước: Dài 109.8 mm - Ngang 45 mm - Dày 11.2 mm

Galaxy J7 Prime

Giá : 5.799.000

 

 

Thông số cơ bản Kiểu điện thoại : Thanh (thẳng) + Cảm ứng Màn hình : 5.5 inch (1080 x 1920 pixels) Camera : Chính: 13.0 MP, Phụ: 8.0 MP Bộ nhớ trong : 32 GB Hệ điều hành : Android Marshmallow 6.0.1 CPU : Octa-Core 1.60GHz Kích thước : 151.5 x 74.9 x 8.1 mm Màn hình Loại màn hình : PLS Màu màn hình : 16 Triệu màu Chuẩn màn hình : Full HD Độ phân giải màn hình : 1920 x 1080 pixels Kích thước màn hình : 5.5 inch Công nghệ cảm ứng : Đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau : 13.0 MP Camera trước : 8.0 MP Đèn Flash : Có Quay Phim : Có Video Call : Có Cấu hình phần cứng Tốc độ CPU : 1.60 GHz Số nhân : 8 RAM : 3 GB Bộ nhớ & Lưu trữ Danh bạ lưu trữ : Không giới hạn Bộ nhớ trong : 32 GB Thẻ nhớ ngoài : MicroSD (T-Flash) Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa : 256 GB Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng : Thanh (thẳng) + Cảm ứng Kích thước : 151.5 x 74.9 x 8.1 mm Thông tin pin Dung lượng pin : 3300 mAh Kết nối & Cổng giao tiếp Băng tần 2G : GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Băng tần 3G : WCDMA 850/ 2100 GHz Băng tần 4G : LTE Cat 4 Hỗ trợ SIM : Nano Sim Khe cắm sim : 2 Khe Wifi : WiFi b/g/n, Wi-Fi Direct GPS : Glonass Bluetooth : v4.1 NFC : Không Kết nối USB : Micro USB Cổng kết nối khác : Không Cổng sạc : Micro USB Jack (Input & Output) : 3.5 mm Giải trí & Ứng dụng Xem phim : Có Nghe nhạc : Có Ghi âm : Có Bảo hành Thời gian bảo hành : 12 tháng

Philips E105

Giá : 279.000

 

 

Màn hình: TFT, 1.77\", 65.536 màu SIM: 2 SIM 2 sóng Danh bạ: 200 số Hỗ trợ thẻ tối đa: 32 GB Camera: VGA (480 x 640 pixels) Cổng USB: Micro USB Jack cắm tai nghe: 3.5 mm Radio FM: Có Chức năng khác Ghi âm cuộc gọiChặn cuộc gọiNhắc thời gian gọi Dung lượng pin: 800 mAh

Nokia 215 Dual Sim

Giá : 799.000

 

 

Màn hình: TFT, 2.4\", 256.000 màu SIM: 2 SIM 2 sóng Danh bạ: 1000 số Hỗ trợ thẻ tối đa: 32 GB, tặng kèm thẻ 4GB Camera: VGA (480 x 640 pixels) Cổng USB: Micro USB Jack cắm tai nghe: 3.5 mm Radio FM: Có Chức năng khác Đèn pinChặn tin nhắnNhắc thời gian gọiTruy cập Facebook, MessengerChặn cuộc gọiGhi âm cuộc gọi Dung lượng pin: 1100 mAh

Nokia 105 Dual SIM

Giá : 409.000

 

 

Màn hình: LCD, 1.4\", 65.536 màu SIM: 2 SIM 2 sóng Danh bạ: 2000 số Hỗ trợ thẻ tối đa: Không Camera: Không có Cổng USB: Micro USB Jack cắm tai nghe: 3.5 mm Radio FM: Có Chức năng khác Đèn pinChặn tin nhắnChặn cuộc gọiNhắc thời gian gọi Dung lượng pin: 800 mAh

Nokia 230

Giá : 1.349.000

 

 

Kiểu điện thoại : Thanh (thẳng) Màn hình : 2.8 inch (240 x 320 pixels) Camera : Chính: 2.0 MP, Phụ: 2.0 MP Hệ điều hành : Không Chipset : Không Kích thước : 124.6 x 53.4 x 10.9 mm Màn hình Loại màn hình : TFT Màu màn hình : 65K màu Chuẩn màn hình : VGA Độ phân giải màn hình : 240 x 320 pixels Kích thước màn hình : 2.8 inch Công nghệ cảm ứng : Không Chụp hình & Quay phim Camera sau : 2.0 MP Camera trước : 2.0 MP Đèn Flash : Có Tính năng camera : Không Quay Phim : 240p@15fps Cấu hình phần cứng Chipset : Không RAM : 16 MB Bộ nhớ & Lưu trữ Danh bạ lưu trữ : 1000 số Thẻ nhớ ngoài : MicroSD (T-Flash) Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa : 32 GB Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng : Thanh (thẳng) Kích thước : 124.6 x 53.4 x 10.9 mm Trọng lượng : 91.8g Thông tin pin Loại pin : Li-ion Dung lượng pin : 1200 mAh Pin có thể tháo rời : Có Thời gian chờ : 528 giờ Thời gian đàm thoại : 23 giờ Kết nối & Cổng giao tiếp Băng tần 2G : GSM 800/ 1800 MHz Băng tần 3G : Không Băng tần 4G : Không Hỗ trợ SIM : Sim thường Khe cắm sim : 2 Sim Wifi : Không GPS : Không Bluetooth : v3.0, A2DP GPRS/EDGE : Có NFC : Không Kết nối USB : MicroUSB Cổng kết nối khác : Không Cổng sạc : MicroUSB Jack (Input & Output) : 3.5 mm Giải trí & Ứng dụng Xem phim : MP4/ H.264 Nghe nhạc : MP3/ WAV/ AAC FM radio : Có

Oppo F1s

Giá : 5.899.000

 

 

Màn hình HD, 5,5, 720 x 1080 pixels CPU MediaTek MT6750, 8 nhân, 1.5 GHz RAM 3 GB Hệ điều hành Android 5.1, giao diện ColorOS 3.0 Camera chính 13 MP, AF, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ 16 MP Bộ nhớ trong 32 GB Thẻ nhớ ngoài đến 128 GB Dung lượng pin 3.075 mAh

Samsung Galaxy Tab 3 10.1 - GT P5200

Giá : 2.699.000

 

 

Màn hình Công nghệ màn hình WXGA TFT Độ phân giải 1280 x 800 pixels Kích thước màn hình 10.1\" Chụp ảnh & Quay phim Camera sau 3 MP Quay phim HD 720p Tính năng camera Camera trước 1.3 MP Cấu hình Hệ điều hành Android 4.2 Loại CPU (Chipset) Intel Tốc độ CPU 1.6 GHz Chip đồ hoạ (GPU) PowerVR SGX 544 MP2 RAM 1 GB Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB Bộ nhớ khả dụng Thẻ nhớ ngoài Micro SD Hỗ trợ thẻ tối đa 64 GB Cảm biến La bàn, Gia tốc Kết nối Số khe SIM Loại SIM Micro sim Thực hiện cuộc gọi Hỗ trợ 3G Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps) Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G WiFi Bluetooth GPS Cổng kết nối/sạc Micro USB, USB 2.0 Jack tai nghe 3.5 mm Hỗ trợ OTG Kết nối khác Chức năng khác Ghi âm Có Radio Không Tính năng đặc biệt Thiết kế & Trọng lượng Chất liệu Kích thước 243,1 x 176,1 x 8 mm Trọng lượng 510 Pin & Dung lượng Loại pin Lithium - Ion Dung lượng pin

Galaxy Tab 3V T116

Giá : 3.199.000

 

 

Công nghệ màn hình TFT Độ phân giải 1024 x 600 pixels Kích thước màn hình 7\" Chụp ảnh & Quay phim Camera sau 2 MP Quay phim VGA (640 x 480 pixels) Tính năng camera Không Camera trước 2 MP Cấu hình Hệ điều hành Android 4.4 Loại CPU (Chipset) Spreadtrum SC8830 Tốc độ CPU 1.3 GHz Chip đồ hoạ (GPU) Mali-400MP RAM 1 GB Bộ nhớ trong (ROM) 8 GB Bộ nhớ khả dụng 5.1 GB Thẻ nhớ ngoài Micro SD Hỗ trợ thẻ tối đa 32 GB Cảm biến Gia tốc Kết nối Số khe SIM 1 SIM Loại SIM Micro sim Thực hiện cuộc gọi Có Hỗ trợ 3G Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps) Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G WiFi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, Dual-band, Wi-Fi hotspot Bluetooth Có GPS GPS Cổng kết nối/sạc Micro USB Jack tai nghe 3.5 mm Hỗ trợ OTG Có Kết nối khác OTG Chức năng khác Ghi âm Có Radio Không Tính năng đặc biệt Không Thiết kế & Trọng lượng Chất liệu Nhựa Kích thước Dài 193.4 mm - Ngang 116.4 mm - Dày 9.7 mm Trọng lượng 322 g Pin & Dung lượng Loại pin Lithium - Ion Dung lượng pin 3600 mAh

Máy tính bảng Samsung Galaxy Tab A6 7.0

Giá : 4.299.000

 

 

Công nghệ màn hình TFT LCD Độ phân giải 1280 x 800 pixels Kích thước màn hình 7\\\\\\\\\\\\\\\" Chụp ảnh & Quay phim Camera sau 5 MP Quay phim HD 720p Tính năng camera Tự động lấy nét, Panorama Camera trước 2 MP Cấu hình Hệ điều hành Android 5.1 Loại CPU (Chipset) CPU 4 nhân Tốc độ CPU 1.3 GHz Chip đồ hoạ (GPU) Đang cập nhật RAM 1.5 GB Bộ nhớ trong (ROM) 8 GB Bộ nhớ khả dụng Khoảng 4.3 GB Thẻ nhớ ngoài Micro SD Hỗ trợ thẻ tối đa 200 GB Cảm biến Gia tốc Kết nối Số khe SIM 1 SIM Loại SIM Micro sim Thực hiện cuộc gọi Có Hỗ trợ 3G Có Hỗ trợ 4G 4G LTE WiFi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct Bluetooth 4.0, A2DP GPS A-GPS, GLONASS Cổng kết nối/sạc Micro USB Jack tai nghe 3.5 mm Hỗ trợ OTG Có Kết nối khác Không Chức năng khác Ghi âm Có Radio Có Tính năng đặc biệt Không Thiết kế & Trọng lượng Chất liệu Nhựa Kích thước Dài 186.9 mm - Rộng 108.8 mm - Dày 8.7 mm Trọng lượng 283 g Pin & Dung lượng Loại pin Lithium - Ion Dung lượng pin 4000 mAh

Máy tính bảng Samsung Galaxy Tab E 9.6 SM-T561

Giá : 5.399.000

 

 

Công nghệ màn hình WXGA TFT Độ phân giải 1280 x 800 pixels Kích thước màn hình 9.6\\\\\\\\\\\\\\\" Chụp ảnh & Quay phim Camera sau 5 MP Quay phim HD 720p Tính năng camera Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý Camera trước 2 MP Cấu hình Hệ điều hành Android 4.4 Loại CPU (Chipset) Spreadtrum 4 nhân Tốc độ CPU 1.3 GHz Chip đồ hoạ (GPU) Mali-400 RAM 1.5 GB Bộ nhớ trong (ROM) 8 GB Bộ nhớ khả dụng 4.98 GB Thẻ nhớ ngoài Micro SD Hỗ trợ thẻ tối đa 128 GB Cảm biến Con quay hồi chuyển 3 chiều, Gia tốc Kết nối Số khe SIM 1 SIM Loại SIM Micro sim Thực hiện cuộc gọi Có Hỗ trợ 3G Có 3G (tốc độ Download 21Mbps/42 Mbps; Upload 5.76 Mbps) Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G WiFi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot Bluetooth Có GPS A-GPS, GLONASS Cổng kết nối/sạc Micro USB Jack tai nghe 3.5 mm Hỗ trợ OTG Có Kết nối khác OTG Chức năng khác Ghi âm Có Radio Không Tính năng đặc biệt Không Thiết kế & Trọng lượng Chất liệu Nhựa Kích thước Dài 241.9 mm - Ngang 149.5 mm - Dày 8.5 mm Trọng lượng 495 g Pin & Dung lượng Loại pin Lithium - Ion Dung lượng pin 5000 mAh

OPPO A37 (A37f)

Giá : 3.679.000

 

 

Kiểu điện thoại: Thanh (thẳng) + Cảm ứng Màn hình: 5,0 inch (1280 x 720 pixel) Máy ảnh: Máy ảnh: Chính 8.0 MP, Phụ 5.0MP Bộ nhớ trong: 16 GB Hệ điều hành: ColorOS 3.0 (Android 5.1) Chipset: Qualcomm Snapdragon 410 CPU: Quad Core 1.2 GHz GPU: Adreno 306 Kích thước: 143.1 x 71 x 7.68 mm màn hình Loại màn hình: IPS LCD Màu màn hình: 16 Triệu màu Chuẩn màn hình: Chuẩn HD Độ phân giải màn hình: 1280 x 720 pixel Kích thước màn hình: 5,0 inch Công nghệ cảm ứng: Cảm ứng điện dung, đa điểm Chụp hình & Quay phim Máy ảnh sau: 8,0 MP Máy ảnh trước: 5.0 MP Đèn Flash: Có Tính năng camera: Nhận diện khuôn mặt, Làm mịn da, máy ảnh góc rộng Quay Phim: Có Video Call: Có Cấu hình phần cứng Tốc độ CPU: 1.2 GHz Nhân số: 4 Nhân Chipset: Quad-core RAM: 2 GB Họa Chip đồ (GPU): Adreno 306 Bộ nhớ & Lưu trữ Danh bạ lưu trữ: Không giới hạn Bộ nhớ trong: 16 GB Thẻ nhớ ngoài: Micro SD Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng: Thanh (thẳng) + Cảm ứng Kích thước: 143.1 x 71 x 7.68 mm Trọng lượng: 136g Thông tin pin Dung lượng pin: 2630 mAh Kết nối & Cổng giao tiếp Băng tần 2G: GSM 900/1800/1900 Băng tần 3G: WCDMA: 850/900 / 2100MHz Băng tần 4G: LTE: 900/1800 / 2100MHz Hỗ trợ SIM: Nano Sim Khe cắm sim: 2 SIM 2 sóng Wifi: WiFi b / g / n GPS: Có Bluetooth: Có Kết nối USB: Có, micro USB CÔNG sạc: Micro USB Jack (Input & Output): 3,5 mm Giải trí & Ứng dụng Xem phim: Có Nghe nhạc: Có Ghi âm: Có FM radio: Có Chức năng khác: Không Bảo hành Thời gian bảo hành: 12

Wiki Lenny 2

Giá : 1.849.000

 

 

Công nghệ màn hình:IPS LCD Độ phân giải:480 x 854 Pixels Màn hình rộng:5\\\" Cảm ứng:Cảm ứng điện dung đa điểm Mặt kính cảm ứng:Kính thường Camera sau Độ phân giải:5 MP Quay phim:Quay phim FullHD 1080p@30fps Đèn Flash:Có Chụp ảnh nâng cao:Nhận diện khuôn mặt, Tự động lấy nét Camera trước Độ phân giải:2 MP Quay phim:Có Videocall:Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng OTT Thông tin khác:Không Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành:Android 5.1 (Lollipop) Chipset (hãng SX CPU):Cortex-A7 4 nhân 32-bit Tốc độ CPU:1.3 GHz Chip đồ họa (GPU):Mali-400 Bộ nhớ & Lưu trữ RAM:768 MB Bộ nhớ trong:4 GB Bộ nhớ còn lại (khả dụng):Khoảng 2GB Thẻ nhớ ngoài:MicroSD Hỗ trợ thẻ tối đa:64 GB Kết nối Băng tần 2G:GSM 850/900/1800/1900 Băng tần 3G:HSDPA 900/1900/2100 Hỗ trợ 4G:Không hỗ trợ 4G Số khe sim:2 SIM 2 sóng Loại Sim:1 SIM thường & 1 Micro SIM Wifi:Wi-Fi hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi 802.11 b/g/n GPS:A-GPS Bluetooth:A2DP, V4.0 NFC:Không Cổng kết nối/sạc:Micro USB Jack tai nghe:3.5 mm Kết nối khác:Không Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế:Pin rời Chất liệu:Nhựa Kích thước:Dài 145.4 mm - Rộng 73.2 mm - Dày 9 mm Trọng lượng:156 g Thông tin pin Dung lượng pin:1800 mAh Loại pin:Pin chuẩn Li-Po Giải trí & Ứng dụng Xem phim:MP4, H.264(MPEG4-AVC) Nghe nhạc:eAAC+, FLAC, MP3, WMA Ghi âm:Có Radio:Có Chức năng khác:Không

Wiko Lenny 3

Giá : 1.899.000

 

 

Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 900 / 1900 / 2100 Ra mắt tháng 2 năm 2016 Kích thước Kích thước 145 x 73.1 x 9.9 mm Trọng lượng 177 g SIM Micro-Sim, 2 Sim Hiển thị Loại Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Kích cỡ màn hình HD, 720 x 1280 pixels(HD), 5.0 inches Khác - Cảm ứng đa điểm - Cảm biến gia tốc Âm thanh Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông MP3 Ngõ ra audio 3.5mm có Bộ nhớ Bộ nhớ trong 8 GB, 1 GB RAM Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 64GB Truyền dữ liệu GPRS có EDGE có Tốc độ 3G HSPA 42.2/11.5 Mbps NFC không WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot Bluetooth v4.0, A2DP USB microUSB v2.0 CHỤP ẢNH Camera chính 8 MP, 3264 x 2448 pixels, autofocus, LED flash Đặc điểm Geo-tagging, nhận diện khuôn mặt và nụ cười Quay phim có Camera phụ 5 MP ĐẶC ĐIỂM Hệ điều hành Android OS, v6.0 (marshmallow) Bộ xử lý Quad Core 1.3GHz Chipset MT6580M Tin nhắn SMS (threaded view), MMS, Email, IM, Push Email Trình duyệt HTML5 Radio FM Radio Trò chơi có, có thể tải thêm Màu sắc Xám, vàng Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Định vị toàn cầu Hỗ trợ A-GPS Java không Khác - Xem video MP4/DviX/XviD/H.264/H.263/WMV - Nghe nhạc MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA - Xem / Chỉnh sửa video - Xem văn bản - Lịch tổ chức Pin Pin chuẩn 2000mAh

Asus Zenfone 2 Laser 5.5

Giá : 3.899.000

 

 

Nền tảng Android™ 5.0 Dạng thiết kế Dạng Thanh Màu Đen/Trắng/Đỏ/Bạc/Vàng Kích thước Điện thoại: 152.5 x 77.2 x 3.9 ~ 10.8 mm (LxWxH) Khối lượng Điện thoại: 170 g (kèm pin) CPU Qualcomm MSM8916 1.2GHz Lõi Tứ Qualcomm Snapdragon 615 MSM8939 Bộ nhớ 2 GB / 3 GB RAM Lưu trữ 16GB/32GB eMMC Flash Khe cắm Thẻ nhớ Thẻ Micro-SD (lên đến 128 GB) Modem Qualcomm 8926 Công nghệ kết nối WLAN 802.11 b/g/n USB Bluetooth V4.0+EDR +A2DP Hai Micro SIM SIM1 Hỗ trợ 2G/3G/4G SIM2 Hỗ trợ 2G/3G/4G Chuẩn mạng WCDMA/FDD-LTE Tốc độ Dữ liệu: DC-HSPA+: UL 5.76 / DL 42 Mbps LTE Cat4:UL 50 / DL 150 Mbps 2G : GSM : 850(5)/900(8)/1800(3)/1900(2) 3G : WCDMA : 850MHz(5)/900MHz(8)/1900MHz(2) /2100MHz(1) 4G : FDD-LTE: (Phiên bản WW) 2100MHz(1)/1900MHz(2)/1800MHz(3)/850MHz(5)/2600MHz(7)/900MHz(8)/800MHz(20) FDD-LTE: (Phiên bản TW/JP) 2100MHz(1)/1900MHz(2)/1800MHz(3)/850MHz(5)/850MHz(6)/900MHz(8)/1800MHz(9)/800MHz(18)/850MHz(19)/700MHz(28) FDD-LTE: (Phiên bản CN/IN) 2100MHz(1)/1800MHz(3) TDD-LTE: (Phiên bản CN/IN) 2600MHz(38)/2300MHz(40)/2500MHz(41) SIM1 Hỗ trợ 2G/3G/4G SIM2 Hỗ trợ 2G/3G/4G / Màn hình Điện thoại: 5.5inch, HD 1280x720,IPS Corning® Gorilla® Glass 4 Pin Điện thoại: 3000 mAh Li-Polymer Camera Camera trước 5 Mega-Pixel Lấy nét tự động PixelMaster Camera sau 13 Mega-Pixel Lấy nét tự động Lấy nét tự động bằng laser chỉ 0.03 giây Đèn Flash kép tông màu thật PixelMaster Am thanh MP3/Đài FM Messaging MMS Cảm biến Cảm biến G/La bàn điện tử/Con quay hồi chuyển/Cảm biến Tiệm cận/Cảm biến ánh sáng/Cảm biến hiệu ứng Hall Phụ kiện Loại Adapter + Đầu cắm Cáp đồng bộ USB 3.5mm Bộ tai nghe kèm Mic Giao diện người dùng ASUS ZenUI 2.0 với 1000+ cải tiến phần mềm What\\\'s Next Chế Độ Trẻ Em Chế Độ Sử Dụng Một Tay Power saving mode PhotoCollage Hiệu ứng Ảnh Trình Quản Lý File

Asus Zenfone 2 Laser

Giá : 3.599.000

 

 

Kiểu điện thoại : Thanh (thẳng) + Cảm ứng Màn hình : 5.0 inch (1280 x 720 pixels) Camera : Chính: 8.0 MP, Phụ: 5.0 MP Bộ nhớ trong : 16 GB Hệ điều hành : Android 5.0 (Lollipop) Chipset : Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410 CPU : Quad-core 1.2 GHz GPU : Adreno 306 Kích thước : 143.7 x 71.5 x 10.5 mm Màn hình Loại màn hình : IPS LCD Màu màn hình : 16 Triệu màu Chuẩn màn hình : HD Độ phân giải màn hình : 1280 x 720 pixels Kích thước màn hình : 5.0 inch Công nghệ cảm ứng : Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau : 8.0 MP Camera trước : 5.0 MP Đèn Flash : Có Tính năng camera : Lấy nét bằng laser Quay Phim : 1080p @ 30fps Video Call : Có Cấu hình phần cứng Tốc độ CPU : Quad-core 1.2 GHz Số nhân : 4 nhân Chipset : Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410 RAM : 2 GB Chip đồ họa (GPU) : Adreno 306 Bộ nhớ & Lưu trữ Danh bạ lưu trữ : Không giới hạn Bộ nhớ trong : 16 GB Thẻ nhớ ngoài : MicroSD (T-Flash) Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa : 128 GB Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng : Thanh (thẳng) + Cảm ứng Kích thước : 143.7 x 71.5 x 10.5 mm Trọng lượng : 140g Thông tin pin Dung lượng pin : 2070 mAh Pin có thể tháo rời : Có Kết nối & Cổng giao tiếp Băng tần 2G : GSM 850/ 900/ 1800/ 1900 MHz Băng tần 3G : HSDPA 850/ 1900/ 2100 MHz Băng tần 4G : Không Hỗ trợ SIM : Micro SIM Khe cắm sim : 2 Sim Wifi : Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, hotspot GPS : A-GPS và GLONASS Bluetooth : Có GPRS/EDGE : Có NFC : Không Kết nối USB : MicroUSB Cổng kết nối khác : Không Cổng sạc : MicroUSB Jack (Input & Output) : 3.5 mm Giải trí & Ứng dụng Xem phim : MP4, H.264(MPEG4-AVC) Nghe nhạc : MP3, eAAC+, FLAC Ghi âm : Có FM radio : Có

Asus Zenfone Go 4.5 plus ZB452KG

Giá : 2.199.000

 

 

Chipset: Qualcomm Snapdragon 200 MSM8212 Quad-core 1.2 GHz Màn hình: 4.5 inch, FWVGA 854×480 Camera: 5.0 MP/ 0.3 MP

Asus Zenfone Go ZC500TG

Giá : 2.799.000

 

 

Công nghệ màn hình IPS LCD Độ phân giải 720 x 1280 pixels Màn hình rộng 5\" Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Mặt kính cảm ứng Kính thường Camera sau Độ phân giải 8 MP Quay phim Có quay phim Đèn Flash Có Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét Camera trước Độ phân giải 2 MP Quay phim Có Videocall Có Thông tin khác Không Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop) Chipset (hãng SX CPU) MT6580 4 nhân 32-bit Tốc độ CPU 1.3 GHz Chip đồ họa (GPU) Mali-400 Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 2 GB Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 10 GB Thẻ nhớ ngoài MicroSD Hỗ trợ thẻ tối đa 64 GB Kết nối Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900 Băng tần 3G HSDPA 850/900/1900/2100 Hỗ trợ 4G Không hỗ trợ 4G Số khe sim 2 SIM 2 sóng Loại Sim Micro SIM Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot GPS A-GPS, GLONASS Bluetooth EDR, V4.1 NFC Không Cổng kết nối/sạc Micro USB Jack tai nghe 3.5 mm Kết nối khác Không Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Pin rời Chất liệu Nhựa Kích thước Dài 144.5 mm - Ngang 71 mm - Dày 10 mm Trọng lượng 135 g Thông tin pin Dung lượng pin 2070 mAh Loại pin Pin chuẩn Li-Po Giải trí & Ứng dụng Xem phim 3GP, MP4, H.264(MPEG4-AVC) Nghe nhạc MP3, WAV, eAAC+ Ghi âm Có Radio Có

Oppo Neo 7 A33W

Giá : 3.279.000

 

 

Kiểu điện thoại : Thanh (thẳng) + Cảm ứng Màn hình : 5.0 inch (540 x 960 pixels) Camera : Chính: 8.0 MP, Phụ: 5.0 MP Bộ nhớ trong : 16 GB Hệ điều hành : Android 5.1 Lollipop Chipset : Mediatek MT6582 CPU : Quad-core 1.3 GHz GPU : Mali-400MP Kích thước : 142.7 x 71.7 x 7.55 mm Màn hình Loại màn hình : IPS LCD Màu màn hình : 16 Triệu màu Chuẩn màn hình : qHD Độ phân giải màn hình : 540 x 960 pixels Kích thước màn hình : 5.0 inch Công nghệ cảm ứng : Điện dung đa điểm Chụp hình & Quay phim Camera sau : 8.0 MP Camera trước : 5.0 MP Đèn Flash : Có Quay Phim : Có Video Call : Không Cấu hình phần cứng Tốc độ CPU : Quad-core 1.3 GHz Số nhân : 4 nhân Chipset : Mediatek MT6582 RAM : 1 GB Chip đồ họa (GPU) : Mali-400MP Bộ nhớ & Lưu trữ Danh bạ lưu trữ : Không giới hạn Bộ nhớ trong : 16 GB Thẻ nhớ ngoài : MicroSD (T-Flash) Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa : 32 GB Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng : Thanh (thẳng) + Cảm ứng Kích thước : 142.7 x 71.7 x 7.55 mm Trọng lượng : 142g Thông tin pin Dung lượng pin : 2420 mAh Pin có thể tháo rời : Không Kết nối & Cổng giao tiếp Băng tần 2G : GSM 850/ 900/ 1800/ 1900 MHz Băng tần 3G : WCDMA 2100 MHz Băng tần 4G : Không Hỗ trợ SIM : Micro SIM + Nano SIM Khe cắm sim : 2 Sim Wifi : Có GPS : Có Bluetooth : Có GPRS/EDGE : Có NFC : Không Kết nối USB : MicroUSB Cổng kết nối khác : Không Cổng sạc : MicroUSB Jack (Input & Output) : 3.5 mm Giải trí & Ứng dụng Xem phim : Có Nghe nhạc : Có Ghi âm :

Samsung Galaxy J7 2016

Giá : 5.649.000

 

 

Màn hình: Super AMOLED, 5.5\\\\\\\", HD Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow) Camera sau: 13 MP Camera trước: 5 MP CPU: Exynos 7870 8 nhân 64-bit, 1.6 GHz RAM: 2 GB Bộ nhớ trong: 16 GB Hỗ trợ thẻ nhớ: MicroSD, 128 GB Thẻ SIM: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 4 Dung lượng pin: 3300 mAh Thiết kế: Pin rời Chức năng đặc biệt: Ultra Data Saving Mode, Chế độ an toàn khi lái xe S-bike

Samsung Galaxy J5 2016

Giá : 5.199.000

 

 

Màn hình: Super AMOLED, 5.2\", HD Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow) Camera sau: 13 MP Camera trước: 5 MP CPU: Qualcomm Snapdragon 410 4 nhân 64-bit, 1.2 GHz RAM: 2 GB Bộ nhớ trong: 16 GB Hỗ trợ thẻ nhớ: MicroSD, 128 GB Thẻ SIM: 2 SIM 2 sóng, Micro SIM Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 4 Dung lượng pin: 3100 mAh Thiết kế: Pin rời Chức năng đặc biệt: Ultra Data Saving Mode, Chế độ an toàn khi lái xe S-bike

Nokia 8800 Gold Hàng Nga

Giá : 28.499.000

 

 

12 tháng Tình trạng: Còn hàng Thông tin: - Vỏ được bọc 18 carat vàng và da chất lượng cao - Camera 3.2 MP, tự động lấy nét - Nghe nhạc/xem phim MP3, MP4 - Bộ nhớ trong 4GB - Kết nối 3G, Bluetooth

Sam Sung Galaxy J2

Giá : 2.849.000

 

 

Màn hình -, 4.7 inches, 540 x 960 pixels CPU Exynos 3475, 4 nhân, Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7 RAM 1 GB Hệ điều hành Android OS, v5.1.1 (Lollipop) Camera chính 5 MP, 2592 х 1944 pixels, autofocus, LED flash, 720p@30fps Camera phụ 2 MP Bộ nhớ trong 8 GB Thẻ nhớ ngoài đến up to 128 GB Dung lượng pin 2000 mAh

Obi Worldphone MV1

Giá : 2.449.000

 

 

Màn hình DVGA, 5 inch, 640 x 1136 pixels CPU Qualcomm Snapdragon 212,, 4 nhân, 1,30 GHz; RAM 1 GB Hệ điều hành Android 5.1 Lollipop Camera chính 8MP, Quay phim FullHD 1080p@30fps Camera phụ 2MP Bộ nhớ trong 16 GB Thẻ nhớ ngoài đến 64GB Dung lượng pin 2500 mAh
Tư vấn khách hàng